9 Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Cực “Xịn”

Tiếng Anh văn phòng có thể nói là một ngôn ngữ giao tiếp cực kỳ phổ biến hiện nay. Bạn đã bao giờ cảm thấy “Tôi là ai? Đây là đâu?” khi ngồi họp cùng sếp người nước ngoài, hay nghe đồng nghiệp “chém” toàn từ tiếng Anh chuyên môn chưa?

Nếu có, đã đến lúc bạn cần bỏ túi 9 từ vựng tiếng anh văn phòng ngay sau đây cùng Ngoại Ngữ Á Âu rồi.

Tiếng Anh văn phòng – Cách giao tiếp thông minh

Hành trình học tiếng Anh của mỗi chúng ta chưa bao giờ ngừng lại. Ở mỗi giai đoạn, mỗi môi trường khác nhau chúng ta cần thích nghi với những tiêu chuẩn nhất định.

Ở giai đoạn đầu khi mới học tiếng anh, mục tiêu quan trọng nhất là nhớ từ và nghĩa của từ vựng đó. Cách sử dụng chúng trong những tình huống cụ thể. Tuy nhiên, ở giai đoạn tiếp theo khi bạn cần phục vụ cho công việc, giao tiếp thông dụng hơn thì việc sử dụng thôi là chưa đủ. Mà hãy sử dụng tiếng anh một cách thông minh.

9 Từ tiếng Anh giúp bạn trở nên “Xịn xò” ở nơi làm việc

tiếng anh văn phòng

Certainly: Chắc chắn

Ví dụ:

  • Can you get this done for me by the end of the day?
    (Bạn có thể làm xong cái này cho tôi trong hôm nay không?)
  • Ok! (Được thôi!)

“Ok” là câu trả lời phổ biến nhất khi bạn nhận được những câu hỏi kiểu như trên. Tuy nhiên, từ “ok” không thể hiện bất cứ sắc thái cảm xúc nào ngoài xác nhận “Được, tôi sẽ làm.”

Trong khi đó, “certainly” mang sắc thái sâu sắc hơn.

Khi bạn trả lời “Certainly”, bạn không chỉ thể hiện ý nghĩa “tôi sẽ làm” mà bạn còn rất vui khi được làm điều gì đó.

Thế nên, lần tới khi sếp của bạn hỏi “Can you get this on my desk at the end of the day?” (Tôi muốn có nó trên bàn làm việc trong ngày hôm nay, được chứ?)

Hãy trả lời “Certainly” (chắc chắn rồi) nhé.

Modify: Sửa đổi

Bạn biết không, có rất nhiều người học tiếng Anh không thích từ “change” (thay đổi), họ thấy không “ổn” lắm khi nghe thấy từ này.

Về cơ bản, “modify” hay “change” đều có nghĩa là thay đổi. Tuy nhiên “modify” có nghĩa là “… thay đổi một chút để cải thiện tốt hơn…”, trong khi “change” nghĩa là thay đổi toàn bộ từ đầu đến cuối.

“Modify” có thể coi là phiên bản “nâng cấp” của từ “change”, một phiên bản “đỡ cục súc” hơn.

Ví dụ:

  • Should not: I don’t like this, can we change the timeline of this project?
    (Tôi không thích thế, chúng ta có thể THAY ĐỔI thời gian của dự án này được không?)
  • Recommend: I don’t like this, can we modify the timeline of this project?
    (Tôi không thích thế, chúng ta có thể SỬA một chút thời gian của dự án này được không?)

Objective: Mục tiêu

Đây là một trong những từ tiếng Anh văn phòng được sử dụng nhiều nhất trong môi trường công sở hiện nay.

Bạn có thể bắt gặp từ này trong các bản mô tả vị trí công việc, trong các CV xin việc hoặc trong các buổi phỏng vấn.

Tuy nhiên, phần lớn những bạn sinh viên mới tốt nghiệp ra trường không biết đến từ này và thường dùng một từ tiếng Anh thông dụng hơn – “Goal” (mục tiêu)

Cũng giống như trường hợp của “OK”, dùng “goal” không sai, nhưng nghe không chuyên nghiệp chút nào khi bạn đang trao đổi về công việc.

Thực chất, nghĩa của “Objectives” cũng có tính cụ thể hơn khi so sánh với nghĩa của “goal”.

Ví dụ:

  • Goal: I want to become known as an expert in business strategy
    (Tôi muốn trở thành một chuyên gia nổi tiếng trong lập chiến lược kinh doanh)
  • Objective: I will read one book about sales strategy every month
    (Tôi sẽ đọc 1 cuốn sách về chiến lược bán hàng mỗi tháng)

Perspectives: Quan điểm

Trong một số trường hợp, bạn có thể dùng “perspective” thay cho “opinion” khi muốn nghe phản hồi từ sếp hay đồng nghiệp, hoặc khi bạn muốn bày tỏ suy nghĩ của bản thân.

Tuy nhiên, 2 từ này không hoàn toàn đồng nghĩa với nhau, “perspective” có nghĩa rộng hơn so với “opinion”.

Perspective: tầm nhìn, viễn cảnh, quan điểm

Opinion: nhận định, ý kiến chủ quan của người nói về một vấn đề nào đó.

Nói cách khác, nếu “opinion” là ý kiến của bạn thì “perspective” chính là nguồn gốc dẫn tới ý kiến đó.

Ví dụ:

  • What’s your perspective on this matter?
    (Bạn có quan điểm thế nào về vấn đề này?)
  • From my perspective, everyone should invest more in this project.
    (Theo quan điểm của tôi, mọi người nên đầu tư nhiều hơn vào dự án này)

Short-sighted: thiển cận

Có một sự thật là khi đi làm, chúng ta thường chịu áp lực rất nhiều từ sếp, đồng nghiệp và từ khách hàng.

Có phải mỗi khi tức giận, bạn thường thầm gọi họ, hay đánh giá một dự án là là “stupid” (ngu ngốc) không?

Tuy nhiên, để tỏ ra tức giận mà vẫn “chuyên nghiệp”, hãy dùng “short-sighted” nào!

Nghe vừa pro, vừa đỡ “bén” hơn hẳn.

Ví dụ:

  • It would be very short-sighted of you to not take part in this project. You should consider this one.
    (Bạn thật thiển cận (hoặc sai lầm) nếu không tham gia dự án này. Bạn nên cân nhắc)

Arise: Nảy sinh, xảy ra, xảy đến

Đây là từ tiếng Anh văn phòng có thể sử dụng thay cho hàng loạt từ và cụm từ khác như “to happen”, “to come up” “to come about”

Từ “arise” khiến cuộc hội thoại của bạn trở nên phong phú hơn!

Ví dụ:

  • I’m always prepared in case unforeseen circumstances arise.
    (Tôi luôn chuẩn bị cho mọi tình huống không mong muốn có thể xảy ra)

Terrific: Cực tốt

Khi muốn bày tỏ cảm xúc vui mừng tuyệt vời khi nói về một điều gì gì đó, bạn thường sử dụng từ tiếng Anh nào?

Tôi nhận thấy phần lớn mọi người thường nói “Awesome!” khi muốn diễn tả một điều gì đó “cực kì tốt”.

Ngoài awesome, bạn có thể sử dụng một số từ đồng nghĩa khác như terrific, amazing, incredible, great, outstanding, fantastic,…

Khi bạn mô tả một điều gì đó hoặc một ai đó “terrific”, có nghĩa là bạn đang cực kỳ ấn tượng với điều ấy.

Ví dụ:

  • So what do you think about my reports?
    (Bạn nghĩ thế nào về bản báo cáo của tôi?)
  • This is terrific!!
    (Đỉnh thế này còn gì)

Consider: Cân nhắc

Bạn biết không, “think” (suy nghĩ) là một trong những từ tiếng Anh được sử dụng thường xuyên nhất.

Bài viết này có tác dụng giúp bạn “tạm rời xa” những từ quá thông dụng đến mức nhàm chán như thế.

Đó là lý do vì sao chúng ta có “Consider” (Cân nhắc).

Giống như “explain” và “elucidate”, cặp từ think – consider không khác nhau quá nhiều về mặt ngữ nghĩa. Trong một số trường hợp, “consider” mang sắc thái cụ thể hơn, đỡ chung chung hơn so với “think”.

Ví dụ:

  • Let’s consider all possible outcomes for this project.
    (Hãy cùng cân nhắc tất cả những kết quả khả thi của dự án này)

Elucidate: Làm sáng tỏ, làm rõ

Khi muốn yêu cầu (một cách lịch sự) người khác giải thích kỹ hơn cho bạn về một vấn đề gì đó, hoặc, khi bạn muốn giải thích cho đồng nghiệp, chúng ta vẫn thường sử dụng từ “explain” khá trung tính.

Sau khi đọc xong bài viết này, tôi khuyên bạn nên sử dụng “Elucidate”.

Về cơ bản, “elucidate” và “explain” không khác nhau quá nhiều về nghĩa. “Elucidate” chỉ là một phiên bản “sang chảnh” hơn của “explain” mà thôi. Khi sử dụng từ “elucidate”, câu nói của bạn sẽ mang sắc thái trang trọng hơn rất nhiều.

Ví dụ:

  • Can you please elucidate that for me? I don’t understand
    (Bạn có thể giải thích rõ hơn cho tôi không? Tôi vẫn chưa hiểu lắm)
  • Please give me a moment to elucidate my point.
    (Hãy để tôi làm rõ quan điểm một chút)

Trên đây chỉ là một phần cực nhỏ trong kho tàng từ vựng tiếng Anh. Và chúng ta cần tiếp tục tìm hiểu và học hỏi những điều hay hơn, thú vị hơn trong tiếng Anh. Cùng theo dõi Ngoại Ngữ Á Âu để biết thêm nhiều kiến thức thú vị nhé!

NGOẠI NGỮ QUỐC TẾ Á ÂU – VƯƠN TẦM ƯỚC MƠ

Địa chỉ: 05A Lê Vụ, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk

Hotline: 02623 928 789

Fanpage: Ngoại Ngữ Quốc Tế Á Âu

Các khóa học Liên hệ Đăng ký học thử